menu
ranking-left

SEE THE
TOP-RANKED
PLAYERS ON
TOUR

SEE THE TOP-RANKED
PLAYERS ON TOUR

Lorem ipsum dolor sit amet consectetur. Pharetra in bibendum viverra sit scelerisque ultrices varius molestie vulputate. At commodo tortor mauris semper feugiat enim ut odio. Lacus odio pharetra lorem nibh amet pharetra. Aliquet interdum vulputate velit enim volutpat pulvinar posuere aliquam.

ranking-right
Điểm cao → thấp
All divisions
RANKNAMECOUNTRYPOINT
1
Thiện Cầu Lông
Thiện Cầu Lông
country
3.4
2
Vinh Lê (nhỏ)
Vinh Lê (nhỏ)
country
3.4
3
Hùng Lái Thiêu
Hùng Lái Thiêu
country
3.35
4
Nhật An
Nhật An
country
3.35
5
Châu Hoàng Huy
Châu Hoàng Huy
country
3.25
6
Chè
Chè
country
3.25
7
Duy BB
Duy BB
country
3.2
8
Sơn Terry
Sơn Terry
country
3.2
9
Trung Huỳnh
Trung Huỳnh
country
3.2
10
Bi Béo
Bi Béo
country
3.15
11
Hải Lê MMP
Hải Lê MMP
country
3.15
12
Khôi
Khôi
country
3.15
13
Hào Milk MMP
Hào Milk MMP
country
3.1
14
Hải Smash MMP
Hải Smash MMP
country
3.1
15
Khánh điện
Khánh điện
country
3.1
16
Nhật Thành
Nhật Thành
country
3.1
17
Quân phiten
Quân phiten
country
3.1
18
Triệu vỹ
Triệu vỹ
country
3.1
19
Hiếu
Hiếu
country
3.05
20
Hải Phò Mã MMP
Hải Phò Mã MMP
country
3.05
21
Lê Mẫn Kris MMP
Lê Mẫn Kris MMP
country
3.05
22
Vinh Lê
Vinh Lê
country
3.05
23
Kiệt
Kiệt
country
3
24
Luân
Luân
country
3
25
Minh Trung
Minh Trung
country
3
26
Sang Cao MMP
Sang Cao MMP
country
3
27
Tuân Võ MMP
Tuân Võ MMP
country
3
28
Dược
Dược
country
2.95
29
Khoa tóc dài
Khoa tóc dài
country
2.95
30
Long Tứ MMP
Long Tứ MMP
country
2.95
31
Thảo Gò Vấp MMP
Thảo Gò Vấp MMP
country
2.95
32
Trường
Trường
country
2.95
33
A Phi
A Phi
country
2.9
34
Cẩn
Cẩn
country
2.9
35
Hiền Trương
Hiền Trương
country
2.9
36
Huynh
Huynh
country
2.9
37
Hưng
Hưng
country
2.9
38
Hải Nam
Hải Nam
country
2.9
39
Hận Lados
Hận Lados
country
2.9
40
Ngà
Ngà
country
2.9
41
Tùng Lưới MMP
Tùng Lưới MMP
country
2.9
42
Tư Dn
Tư Dn
country
2.9
43
Đặng Đạt
Đặng Đạt
country
2.9
44
A Nhân triễn lãm
A Nhân triễn lãm
country
2.85
45
Cảnh
Cảnh
country
2.85
46
Du
Du
country
2.85
47
Hiếu Brian
Hiếu Brian
country
2.85
48
Hoàng Phan MMP
Hoàng Phan MMP
country
2.85
49
Khang nic
Khang nic
country
2.85
50
Khôi
Khôi
country
2.85
51
Phúc Đồng Bự MMP
Phúc Đồng Bự MMP
country
2.85
52
Thái salem
Thái salem
country
2.85
53
Toàn phan thiết
Toàn phan thiết
country
2.85
54
Tuấn Kiệt
Tuấn Kiệt
country
2.85
55
Tín Nguyễn
Tín Nguyễn
country
2.85
56
Duy Béo
Duy Béo
country
2.8
57
Hoàng Tiger
Hoàng Tiger
country
2.8
58
Huyến
Huyến
country
2.8
59
Hưng Phát MMP
Hưng Phát MMP
country
2.8
60
Kun trị an
Kun trị an
country
2.8
61
Long Lớn
Long Lớn
country
2.8
62
Luân
Luân
country
2.8
63
Lâm Nguyễn MMP
Lâm Nguyễn MMP
country
2.8
64
Lương
Lương
country
2.8
65
Nhiên MMP
Nhiên MMP
country
2.8
66
Phong Sân Bay
Phong Sân Bay
country
2.8
67
Thành Ngô
Thành Ngô
country
2.8
68
Tuấn Cò
Tuấn Cò
country
2.8
69
Tô vĩnh Nguyên
Tô vĩnh Nguyên
country
2.8
70
Đỗ Mạnh Hùng MMP
Đỗ Mạnh Hùng MMP
country
2.8
71
A Huy răng sứ
A Huy răng sứ
country
2.75
72
A Thống
A Thống
country
2.75
73
Cường VEN
Cường VEN
country
2.75
74
Duy
Duy
country
2.75
75
Duy Thanh
Duy Thanh
country
2.75
76
Nam nguyễn
Nam nguyễn
country
2.75
77
Nhất hiệu ứng
Nhất hiệu ứng
country
2.75
78
Sơn E
Sơn E
country
2.75
79
Trung Nhỏ
Trung Nhỏ
country
2.75
80
A Bình 3g
A Bình 3g
country
2.7
81
A Điền
A Điền
country
2.7
82
BS Tâm
BS Tâm
country
2.7
83
Dr.Tâm Hồ
Dr.Tâm Hồ
country
2.7
84
Dương mis
Dương mis
country
2.7
85
Gà mái
Gà mái
country
2.7
86
Khưu Hoàng MMP
Khưu Hoàng MMP
country
2.7
87
Khải Jonathan
Khải Jonathan
country
2.7
88
Long CM
Long CM
country
2.7
89
Ngà
Ngà
country
2.7
90
Sìn
Sìn
country
2.7
91
Thành Núi
Thành Núi
country
2.7
92
Hiếu Farmer
Hiếu Farmer
country
2.65
93
Nguyễn Đình Hiếu MMP
Nguyễn Đình Hiếu MMP
country
2.65
94
Trung Nhân
Trung Nhân
country
2.65
95
Tuấn Đoàn
Tuấn Đoàn
country
2.65
96
A Bình giáo sư
A Bình giáo sư
country
2.6
97
A Duy
A Duy
country
2.6
98
A Tuyền
A Tuyền
country
2.6
99
Dũng rulo
Dũng rulo
country
2.6
100
Nhật
Nhật
country
2.6
101
Nina
Nina
country
2.6
102
Thiện
Thiện
country
2.6
103
Thịnh Lăng
Thịnh Lăng
country
2.6
104
Công QĐ
Công QĐ
country
2.55
105
Khánh kem
Khánh kem
country
2.55
106
Phước
Phước
country
2.55
107
Hương pm
Hương pm
country
2.5
108
Huyền yuki
Huyền yuki
country
2.35
109
Muội
Muội
country
2.35
110
Trúc inox
Trúc inox
country
2.35
111
An Hana
An Hana
country
2.3
112
Phượng vib
Phượng vib
country
2.25
113
Bé Na
Bé Na
country
2.2
114
Huệ
Huệ
country
2.2
115
Nga Lê
Nga Lê
country
2.2
116
Châu D7
Châu D7
country
2.15
117
Trinh
Trinh
country
2.1
118
Hân Jin
Hân Jin
country
2.05
119
Van Lia
Van Lia
country
2.05
120
Linh cam
Linh cam
country
1.95
121
Anh Dũng Lucas
Anh Dũng Lucas
country
-
122
Anh Dũng Lucas
Anh Dũng Lucas
country
-
123
Hoàng Phan
Hoàng Phan
country
-
124
Nguyen Van 2
Nguyen Van 2
country
-
125
Sang Cao
Sang Cao
country
-
126
Sang Cao
Sang Cao
country
-
127
Văn Tiến
Văn Tiến
country
-
128
Văn Tiến
Văn Tiến
country
-
129
player1
player1
country
-
130
player2
player2
country
-
131
player3
player3
country
-
132
player4
player4
country
-