Menu
ranking-left

XEM CÁC
VẬN ĐỘNG VIÊN
DẪN ĐẦU BẢNG XẾP HẠNG

XEM CÁC VẬN ĐỘNG VIÊN
DẪN ĐẦU BẢNG XẾP HẠNG

ranking-right
Điểm: cao → thấp
Tất cả nội dung
HẠNGTÊNQUỐC GIAĐIỂM
1
Tuấn Gấu
Tuấn Gấu
country
3.85
2
Ý Ping Pong
Ý Ping Pong
country
3.8
3
Thiện Cầu Lông
Thiện Cầu Lông
country
3.4
4
Vinh Lê (nhỏ)
Vinh Lê (nhỏ)
country
3.4
5
Hoàng Quân
Hoàng Quân
country
3.35
6
Hùng Lái Thiêu
Hùng Lái Thiêu
country
3.35
7
Nhật An
Nhật An
country
3.35
8
Châu Hoàng Huy
Châu Hoàng Huy
country
3.25
9
Chè
Chè
country
3.25
10
Bồng Sơn
Bồng Sơn
country
3.2
11
Duy BB
Duy BB
country
3.2
12
Sơn Terry
Sơn Terry
country
3.2
13
Trung Huỳnh
Trung Huỳnh
country
3.2
14
Xuân Chiến
Xuân Chiến
country
3.2
15
Bi Béo
Bi Béo
country
3.15
16
Hải Lê MMP
Hải Lê MMP
country
3.15
17
Khôi
Khôi
country
3.15
18
Hoàng Tín
Hoàng Tín
country
3.1
19
Hào Milk MMP
Hào Milk MMP
country
3.1
20
Hải Smash MMP
Hải Smash MMP
country
3.1
21
Khánh điện
Khánh điện
country
3.1
22
Nhật Thành
Nhật Thành
country
3.1
23
Phan Hùng (Sắt)
Phan Hùng (Sắt)
country
3.1
24
Quân NV
Quân NV
country
3.1
25
Triệu vỹ
Triệu vỹ
country
3.1
26
Hiếu
Hiếu
country
3.05
27
Hải Phò Mã MMP
Hải Phò Mã MMP
country
3.05
28
Lê Mẫn Kris MMP
Lê Mẫn Kris MMP
country
3.05
29
Quốc Bảo 2K10
Quốc Bảo 2K10
country
3.05
30
Thành Gò Vấp
Thành Gò Vấp
country
3.05
31
Trung Phan
Trung Phan
country
3.05
32
Vinh Lê
Vinh Lê
country
3.05
33
Kiệt
Kiệt
country
3
34
Luân
Luân
country
3
35
Lê Anh 2k10
Lê Anh 2k10
country
3
36
Minh Công
Minh Công
country
3
37
Minh Trung
Minh Trung
country
3
38
Sang Cao MMP
Sang Cao MMP
country
3
39
Tuân Võ MMP
Tuân Võ MMP
country
3
40
Đảo
Đảo
country
3
41
Dược
Dược
country
2.95
42
Khoa tóc dài
Khoa tóc dài
country
2.95
43
Long Tứ MMP
Long Tứ MMP
country
2.95
44
Quang Anh
Quang Anh
country
2.95
45
Thảo Gò Vấp MMP
Thảo Gò Vấp MMP
country
2.95
46
Trường
Trường
country
2.95
47
A Phi
A Phi
country
2.9
48
An Tay Trái
An Tay Trái
country
2.9
49
Anh Tuấn
Anh Tuấn
country
2.9
50
Arik
Arik
country
2.9
51
Cẩn
Cẩn
country
2.9
52
Hiền Trương
Hiền Trương
country
2.9
53
Huynh
Huynh
country
2.9
54
Hưng
Hưng
country
2.9
55
Hải Nam
Hải Nam
country
2.9
56
Hận Lados
Hận Lados
country
2.9
57
Khánh Luân
Khánh Luân
country
2.9
58
Lâm Vũ
Lâm Vũ
country
2.9
59
Ngà
Ngà
country
2.9
60
Ngọc Ngà
Ngọc Ngà
country
2.9
61
Nhật Bủn
Nhật Bủn
country
2.9
62
Nhật HPL
Nhật HPL
country
2.9
63
Tùng Lưới MMP
Tùng Lưới MMP
country
2.9
64
Tư Dn
Tư Dn
country
2.9
65
Đoàn Tráng (Bi)
Đoàn Tráng (Bi)
country
2.9
66
Đặng Đạt
Đặng Đạt
country
2.9
67
Đức Ô Tô
Đức Ô Tô
country
2.9
68
A Nhân triễn lãm
A Nhân triễn lãm
country
2.85
69
Công Hải
Công Hải
country
2.85
70
Công Viên
Công Viên
country
2.85
71
Cảnh
Cảnh
country
2.85
72
Du
Du
country
2.85
73
Hiếu Brian
Hiếu Brian
country
2.85
74
Hoàng Phan MMP
Hoàng Phan MMP
country
2.85
75
Hòa
Hòa
country
2.85
76
Khang nic
Khang nic
country
2.85
77
Khôi
Khôi
country
2.85
78
Lee Anh
Lee Anh
country
2.85
79
Lâm Anh
Lâm Anh
country
2.85
80
Lương
Lương
country
2.85
81
Lương
Lương
country
2.85
82
Nam nguyễn
Nam nguyễn
country
2.85
83
Phúc Đồng Bự MMP
Phúc Đồng Bự MMP
country
2.85
84
Quang Pi
Quang Pi
country
2.85
85
Sam Nguyen
Sam Nguyen
country
2.85
86
Thái salem
Thái salem
country
2.85
87
Toàn phan thiết
Toàn phan thiết
country
2.85
88
Tuấn Kiệt
Tuấn Kiệt
country
2.85
89
Tín Nguyễn
Tín Nguyễn
country
2.85
90
Đầu Bạc
Đầu Bạc
country
2.85
91
Bảo
Bảo
country
2.8
92
Duy Béo
Duy Béo
country
2.8
93
Hoàng Tiger
Hoàng Tiger
country
2.8
94
Huyến
Huyến
country
2.8
95
Hưng Phát MMP
Hưng Phát MMP
country
2.8
96
Kun trị an
Kun trị an
country
2.8
97
Long Lớn
Long Lớn
country
2.8
98
Luân
Luân
country
2.8
99
Lâm Nguyễn MMP
Lâm Nguyễn MMP
country
2.8
100
Nhiên MMP
Nhiên MMP
country
2.8
101
Phong Sân Bay
Phong Sân Bay
country
2.8
102
Thành Ngô
Thành Ngô
country
2.8
103
Thắng Bánh Bao
Thắng Bánh Bao
country
2.8
104
Tuấn Cò
Tuấn Cò
country
2.8
105
Tô vĩnh Nguyên
Tô vĩnh Nguyên
country
2.8
106
Đỗ Mạnh Hùng MMP
Đỗ Mạnh Hùng MMP
country
2.8
107
Đức Đen
Đức Đen
country
2.8
108
A Huy răng sứ
A Huy răng sứ
country
2.75
109
A Thống
A Thống
country
2.75
110
Cường VEN
Cường VEN
country
2.75
111
Duy
Duy
country
2.75
112
Duy Thanh
Duy Thanh
country
2.75
113
Nhất hiệu ứng
Nhất hiệu ứng
country
2.75
114
Sơn E
Sơn E
country
2.75
115
Trung Nhỏ
Trung Nhỏ
country
2.75
116
A Bình 3g
A Bình 3g
country
2.7
117
A Điền
A Điền
country
2.7
118
BS Tâm
BS Tâm
country
2.7
119
Bảo Khang
Bảo Khang
country
2.7
120
Dr.Tâm Hồ
Dr.Tâm Hồ
country
2.7
121
Dương mis
Dương mis
country
2.7
122
Gà mái
Gà mái
country
2.7
123
Hảo
Hảo
country
2.7
124
Khưu Hoàng MMP
Khưu Hoàng MMP
country
2.7
125
Khải Jonathan
Khải Jonathan
country
2.7
126
Long CM
Long CM
country
2.7
127
Ngà
Ngà
country
2.7
128
Sìn
Sìn
country
2.7
129
Thành Núi
Thành Núi
country
2.7
130
Vinh Socola
Vinh Socola
country
2.7
131
Hiếu Farmer
Hiếu Farmer
country
2.65
132
Hải Trị An
Hải Trị An
country
2.65
133
Nguyễn Đình Hiếu MMP
Nguyễn Đình Hiếu MMP
country
2.65
134
Trung Nhân
Trung Nhân
country
2.65
135
Tuấn Đoàn
Tuấn Đoàn
country
2.65
136
A Bình giáo sư
A Bình giáo sư
country
2.6
137
A Duy
A Duy
country
2.6
138
A Tuyền
A Tuyền
country
2.6
139
Bảo Suzu
Bảo Suzu
country
2.6
140
Dũng rulo
Dũng rulo
country
2.6
141
Nhật
Nhật
country
2.6
142
Nina
Nina
country
2.6
143
Thiện
Thiện
country
2.6
144
Thịnh Lăng
Thịnh Lăng
country
2.6
145
Công QĐ
Công QĐ
country
2.55
146
Khánh kem
Khánh kem
country
2.55
147
Phước
Phước
country
2.55
148
Hương pm
Hương pm
country
2.5
149
Huyền yuki
Huyền yuki
country
2.35
150
Muội
Muội
country
2.35
151
Trúc inox
Trúc inox
country
2.35
152
An Hana
An Hana
country
2.3
153
Phượng vib
Phượng vib
country
2.25
154
Bé Na
Bé Na
country
2.2
155
Huệ
Huệ
country
2.2
156
Nga Lê
Nga Lê
country
2.2
157
Châu D7
Châu D7
country
2.15
158
Trinh
Trinh
country
2.1
159
Hân Jin
Hân Jin
country
2.05
160
Van Lia
Van Lia
country
2.05
161
Linh cam
Linh cam
country
1.95